64
LB
M. Mohammadi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milad Mohammadi
LB
64
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
56
58
59
59
58
58
58
60
60
58
58
61
61
61
61
58
Tốc độ
72
Sút
50
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
58
Thể chất
59
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
46
Lực sút
55
Sút xa
54
Chọn vị trí
55
Vô lê
50
Penalty
50
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
49
Sút xoáy
59
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
69
Thăng bằng
59
Phản ứng
59
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
56
Thể lực
68
Quyết đoán
56
Nhảy
67
Bình tĩnh
57
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2024~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2019 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2014~2016 | 라 아한 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo