65
LB
M. Mohammadi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milad Mohammadi
LB
65
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
59
60
60
59
59
59
61
61
59
59
62
62
62
62
59
Tốc độ
73
Sút
51
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
59
Thể chất
60
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
47
Lực sút
56
Sút xa
55
Chọn vị trí
56
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
61
Chuyền dài
58
Đá phạt
50
Sút xoáy
60
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
70
Thăng bằng
60
Phản ứng
60
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
57
Thể lực
69
Quyết đoán
57
Nhảy
68
Bình tĩnh
58
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2024~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2019 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2014~2016 | 라 아한 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo