61
RM
M. Léris
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Léris
RM
63
LM
63
LB
60
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
58
60
60
60
59
60
57
60
60
56
56
57
57
58
58
56
Tốc độ
62
Sút
54
Chuyền bóng
58
Rê bóng
61
Phòng thủ
52
Thể chất
64
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
53
Lực sút
56
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
53
Đá phạt
51
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
57
Thăng bằng
51
Phản ứng
60
Kèm người
51
Lấy bóng
53
Cắt bóng
53
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
63
Nhảy
66
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~ |
Stoke City
|
|
| 2023~2024 |
Stoke City
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 | 키에보 베로나 | |
| 2016~2019 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández