103
CM
M. Léris
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Léris
CM
103
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
96
95
95
100
97
100
96
96
100
100
97
97
97
97
100
Tốc độ
87
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
96
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
85
Chuyền dài
100
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~ |
Stoke City
|
|
| 2023~2024 |
Stoke City
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 | 키에보 베로나 | |
| 2016~2019 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo