69
ST
M. Nzola
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M'Bala Nzola
ST
69
185cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
66
64
63
63
56
62
45
62
62
43
43
44
44
46
46
43
Tốc độ
75
Sút
63
Chuyền bóng
54
Rê bóng
64
Phòng thủ
25
Thể chất
70
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
65
Vô lê
53
Penalty
65
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
46
Chuyền dài
55
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
64
Kèm người
17
Lấy bóng
21
Cắt bóng
25
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
81
Thể lực
55
Quyết đoán
60
Nhảy
83
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2024~2025 | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
Spezia
|
|
| 2020~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | 트라파니 | |
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 | 트라파니 | |
| 2017~2018 | 카르피 | |
| 2017~2019 | 카르피 | |
| 2016~2017 | 비르투스 프란카빌라 | |
| 2015~2015 | 아카데미카 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 | |
| 2013~2014 | ESTAC 트루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo