57
ST
M. Nzola
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M'Bala Nzola
ST
57
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
54
52
50
50
43
49
32
49
49
30
30
33
33
35
35
30
Tốc độ
61
Sút
55
Chuyền bóng
39
Rê bóng
52
Phòng thủ
17
Thể chất
53
Tốc độ
65
Tăng tốc
57
Dứt điểm
57
Lực sút
60
Sút xa
50
Chọn vị trí
54
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
30
Chuyền dài
34
Đá phạt
35
Sút xoáy
39
Rê bóng
55
Giữ bóng
52
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
45
Kèm người
13
Lấy bóng
13
Cắt bóng
14
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
61
Thể lực
57
Quyết đoán
30
Nhảy
60
Bình tĩnh
58
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2024~2025 | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
Spezia
|
|
| 2020~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | 트라파니 | |
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 | 트라파니 | |
| 2017~2018 | 카르피 | |
| 2017~2019 | 카르피 | |
| 2016~2017 | 비르투스 프란카빌라 | |
| 2015~2015 | 아카데미카 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 | |
| 2013~2014 | ESTAC 트루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo