74
CB
Mario Gila
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gila
CB
74
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
59
60
60
63
60
69
62
62
71
71
70
70
69
69
71
Tốc độ
75
Sút
46
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
42
Lực sút
60
Sút xa
49
Chọn vị trí
37
Vô lê
45
Penalty
33
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
56
Chuyền dài
61
Đá phạt
42
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
70
Kèm người
74
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
80
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2022~2026 |
Latium
|
|
| 2021~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2022 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández