114
CB
Mario Gila
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gila
CB
114
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
98
99
99
99
104
101
110
101
101
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
114
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
107
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
82
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
79
Chuyền dài
114
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
105
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
111
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2022 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo