76
ST
M. Thuram
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
76
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
73
73
72
72
67
71
57
71
71
54
54
57
57
59
59
54
Tốc độ
76
Sút
73
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
44
Thể chất
70
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
54
Phản ứng
73
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
70
Thể lực
73
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández