96
ST
M. Thuram
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
96
192cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
93
92
92
92
87
91
78
92
92
75
75
78
78
80
80
75
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
64
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
82
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
82
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
95
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
98
Thể lực
93
Quyết đoán
83
Nhảy
103
Bình tĩnh
88
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos