121
ST
M. Thuram
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
121
192cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
118
117
115
115
108
115
96
114
114
94
94
96
96
98
98
94
Tốc độ
120
Sút
118
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
80
Thể chất
117
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
121
Lực sút
120
Sút xa
111
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
108
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
107
Chuyền dài
96
Đá phạt
97
Sút xoáy
113
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
110
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
75
Lấy bóng
87
Cắt bóng
67
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
121
Thể lực
118
Quyết đoán
107
Nhảy
121
Bình tĩnh
114
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos