107
ST
M. Thuram
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
107
192cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
104
102
101
101
94
100
82
100
100
79
79
81
81
84
84
79
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
65
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
79
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
59
Lấy bóng
65
Cắt bóng
58
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
107
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
106
Bình tĩnh
95
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos