85
LM
M. Thuram
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
LM
85
ST
87
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
84
83
82
82
77
81
67
82
82
64
64
68
68
70
70
64
Tốc độ
85
Sút
82
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
55
Thể chất
80
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
78
Chuyền dài
68
Đá phạt
39
Sút xoáy
71
Rê bóng
87
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
63
Phản ứng
85
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
53
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
57
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández