100
ST
M. Thuram
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
100
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
97
97
96
96
90
95
81
95
95
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
67
Thể chất
95
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
96
Penalty
86
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
64
Phản ứng
96
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
98
Thể lực
91
Quyết đoán
90
Nhảy
107
Bình tĩnh
93
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández