73
CAM
M. Tillman
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malik Tillman
CAM
73
CM
71
LW
73
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
68
70
70
70
68
70
63
69
69
61
61
62
62
63
63
61
Tốc độ
73
Sút
66
Chuyền bóng
67
Rê bóng
71
Phòng thủ
56
Thể chất
67
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
53
Penalty
53
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
61
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
69
Kèm người
53
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
55
Nhảy
79
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2024~2025 |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
Rangers
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2022 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández