77
ST
M. Tillman
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malik Tillman
ST
77
187cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
74
73
71
71
64
71
50
70
70
46
46
50
50
53
53
46
Tốc độ
78
Sút
76
Chuyền bóng
61
Rê bóng
74
Phòng thủ
31
Thể chất
68
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
52
Chuyền dài
53
Đá phạt
45
Sút xoáy
54
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
67
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
27
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
72
Thể lực
73
Quyết đoán
54
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2024~2025 |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
Rangers
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2022 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo