63
ST
L. Dykes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lyndon Dykes
ST
63
CAM
58
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
60
57
54
54
51
55
43
54
54
41
42
39
39
41
41
41
Tốc độ
57
Sút
59
Chuyền bóng
45
Rê bóng
56
Phòng thủ
25
Thể chất
72
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
60
Lực sút
63
Sút xa
53
Chọn vị trí
60
Vô lê
57
Penalty
65
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
30
Chuyền dài
48
Đá phạt
34
Sút xoáy
41
Rê bóng
55
Giữ bóng
59
Khéo léo
55
Thăng bằng
60
Phản ứng
59
Kèm người
21
Lấy bóng
24
Cắt bóng
16
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
74
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Birmingham City
|
|
| 2020~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2020~2024 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2019~2019 | 퀸 오브 더 사우스 | |
| 2019~2020 |
Livingston FC
|
|
| 2016~2016 | 서퍼스 파라다이스 아폴로 SC | |
| 2016~2019 | 퀸 오브 더 사우스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo