104
ST
L. Dykes
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lyndon Dykes
ST
104
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
101
98
95
95
91
96
80
94
94
79
79
77
77
79
79
79
Tốc độ
99
Sút
100
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
64
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
94
Chọn vị trí
106
Vô lê
99
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
74
Chuyền dài
85
Đá phạt
74
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
48
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
104
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Birmingham City
|
|
| 2020~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2020~2024 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2019~2019 | 퀸 오브 더 사우스 | |
| 2019~2020 |
Livingston FC
|
|
| 2016~2016 | 서퍼스 파라다이스 아폴로 SC | |
| 2016~2019 | 퀸 오브 더 사우스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo