67
CDM
L. Tousart
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Tousart
CDM
67
CM
63
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
56
56
55
55
60
57
64
57
57
65
66
62
62
61
61
65
Tốc độ
53
Sút
48
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
59
Tăng tốc
46
Dứt điểm
41
Lực sút
64
Sút xa
55
Chọn vị trí
50
Vô lê
38
Penalty
42
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
49
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
34
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
52
Thăng bằng
57
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
71
Thể lực
69
Quyết đoán
70
Nhảy
69
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2015 |
Valencienne FC
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2015~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo