80
CDM
L. Tousart
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Tousart
CDM
80
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
64
64
63
63
71
66
77
65
65
78
78
74
74
73
73
78
Tốc độ
63
Sút
55
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
78
Thể chất
82
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
46
Lực sút
76
Sút xa
60
Chọn vị trí
54
Vô lê
47
Penalty
51
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
58
Chuyền dài
69
Đá phạt
49
Sút xoáy
41
Rê bóng
62
Giữ bóng
72
Khéo léo
61
Thăng bằng
69
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
81
Thể lực
84
Quyết đoán
84
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2015 |
Valencienne FC
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2015~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo