71
CM
K. Taylor
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenneth Taylor
CM
71
CDM
68
CAM
71
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
66
68
68
68
68
68
65
68
68
60
60
63
63
65
65
60
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
59
Thể chất
65
Tốc độ
61
Tăng tốc
69
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
57
Penalty
65
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
69
Kèm người
60
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
62
Thể lực
73
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Latium
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2026 |
Ajax
|
|
| 2018~2022 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández