116
CM
K. Taylor
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenneth Taylor
CM
116
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
110
112
112
112
113
113
111
113
113
108
109
111
111
112
112
108
Tốc độ
111
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
114
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
106
Chọn vị trí
118
Vô lê
104
Penalty
116
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
114
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
106
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo