73
GK
K. Grabara
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Grabara
GK
73
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
70
29
30
28
28
35
33
33
31
31
29
30
27
27
28
28
29
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
75
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
37
Tăng tốc
37
Dứt điểm
13
Lực sút
50
Sút xa
14
Chọn vị trí
14
Vô lê
13
Penalty
21
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
16
Chuyền dài
43
Đá phạt
21
Sút xoáy
17
Rê bóng
17
Giữ bóng
31
Khéo léo
40
Thăng bằng
42
Phản ứng
60
Kèm người
23
Lấy bóng
16
Cắt bóng
21
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
63
Thể lực
33
Quyết đoán
32
Nhảy
63
Bình tĩnh
53
TM đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
67
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2019 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~2018 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2017~2021 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández