93
GK
K. Grabara
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Grabara
GK
93
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
90
51
52
50
50
56
55
54
52
52
51
51
49
49
49
49
51
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
96
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
35
Lực sút
70
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
35
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
38
Chuyền dài
65
Đá phạt
43
Sút xoáy
39
Rê bóng
39
Giữ bóng
53
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
80
Kèm người
44
Lấy bóng
38
Cắt bóng
42
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
85
Thể lực
55
Quyết đoán
54
Nhảy
84
Bình tĩnh
71
TM đổ người
93
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
86
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2019 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~2018 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2017~2021 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández