66
ST
J. Ayew
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Ayew
ST
65
RM
65
LM
65
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
63
63
63
61
63
56
62
62
55
55
55
55
56
56
55
Tốc độ
54
Sút
62
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
49
Thể chất
63
Tốc độ
53
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
72
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
65
Chuyền dài
52
Đá phạt
59
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
64
Kèm người
48
Lấy bóng
51
Cắt bóng
46
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
64
Thể lực
62
Quyết đoán
65
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2024~2026 |
Leicester City
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
swansea city
|
|
| 2019~2024 |
crystal palace
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2015~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2014~2015 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2014 | 올랭피크 마르세유 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández