110
RW
J. Ayew
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Ayew
RW
110
LW
110
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
104
106
107
107
101
106
94
106
106
92
93
96
96
98
98
92
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
85
Thể chất
100
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
98
Lực sút
107
Sút xa
99
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
97
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
85
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
80
Lấy bóng
95
Cắt bóng
72
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
swansea city
|
|
| 2019~2024 |
crystal palace
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2015~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2014~2015 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2014 | 올랭피크 마르세유 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo