58
GK
J. Wollacott
5
55
25
26
24
24
31
28
28
27
27
22
22
23
23
24
24
22
TM Đổ người
56
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
54
TM Phản xạ
56
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
56
Tốc độ
37
Tăng tốc
35
Dứt điểm
16
Lực sút
40
Sút xa
9
Chọn vị trí
13
Vô lê
16
Penalty
22
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
11
Chuyền dài
42
Đá phạt
9
Sút xoáy
8
Rê bóng
10
Giữ bóng
23
Khéo léo
26
Thăng bằng
48
Phản ứng
53
Kèm người
8
Lấy bóng
14
Cắt bóng
20
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
56
Thể lực
34
Quyết đoán
21
Nhảy
51
Bình tĩnh
29
TM đổ người
56
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
54
TM phản xạ
56
TM chọn vị trí
56
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Crawley Town
|
|
| 2023~ |
Hibernian
|
|
| 2023~2024 |
Hibernian
|
|
| 2022~ |
Charlton Athletic
|
|
| 2022~2023 |
Charlton Athletic
|
|
| 2021~2021 |
swindon town
|
|
| 2021~2022 |
swindon town
|
|
| 2020~2021 |
Bristol city
|
|
| 2019~2019 |
Bristol city
|
|
| 2019~2020 |
forest green rovers
|
|
| 2018~2018 |
Bristol city
|
|
| 2018~2019 | 글로스터 시티 | |
| 2017~2017 | 배스 시티 | |
| 2017~2018 | 워킹 | |
| 2016~2016 |
Bristol city
|
|
| 2015~2015 | 웨이머스 FC | |
| 2014~2021 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo