49
GK
J. Wollacott
5
46
22
21
21
21
21
21
22
22
22
22
22
22
22
22
22
22
TM Đổ người
48
TM bắt bóng
48
TM phát bóng
43
TM Phản xạ
47
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
44
Tốc độ
38
Tăng tốc
36
Dứt điểm
17
Lực sút
23
Sút xa
10
Chọn vị trí
14
Vô lê
16
Penalty
23
Chuyền ngắn
20
Tầm nhìn
19
Tạt bóng
12
Chuyền dài
22
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
11
Giữ bóng
24
Khéo léo
27
Thăng bằng
51
Phản ứng
44
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
21
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
50
Thể lực
34
Quyết đoán
22
Nhảy
48
Bình tĩnh
24
TM đổ người
48
TM bắt bóng
48
TM phát bóng
43
TM phản xạ
47
TM chọn vị trí
44
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Crawley Town
|
|
| 2023~ |
Hibernian
|
|
| 2023~2024 |
Hibernian
|
|
| 2022~ |
Charlton Athletic
|
|
| 2022~2023 |
Charlton Athletic
|
|
| 2021~2021 |
swindon town
|
|
| 2021~2022 |
swindon town
|
|
| 2020~2021 |
Bristol city
|
|
| 2019~2019 |
Bristol city
|
|
| 2019~2020 |
forest green rovers
|
|
| 2018~2018 |
Bristol city
|
|
| 2018~2019 | 글로스터 시티 | |
| 2017~2017 | 배스 시티 | |
| 2017~2018 | 워킹 | |
| 2016~2016 |
Bristol city
|
|
| 2015~2015 | 웨이머스 FC | |
| 2014~2021 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo