73
CDM
J. Schouten
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jerdy Schouten
CDM
73
CM
70
CB
71
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
59
62
61
61
67
64
70
63
63
68
68
66
66
66
66
68
Tốc độ
53
Sút
52
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
70
Thể chất
64
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
51
Lực sút
57
Sút xa
51
Chọn vị trí
55
Vô lê
46
Penalty
51
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
52
Chuyền dài
70
Đá phạt
32
Sút xoáy
49
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
58
Thăng bằng
68
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
66
Thể lực
64
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 | ADO 덴하흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández