120
CB
J. Schouten
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jerdy Schouten
CB
120
CDM
120
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
107
110
109
109
115
112
117
111
111
117
117
115
115
114
114
117
Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
118
Thể chất
113
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
91
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
93
Chuyền dài
117
Đá phạt
73
Sút xoáy
96
Rê bóng
117
Giữ bóng
118
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
121
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
108
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
114
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 | ADO 덴하흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández