71
LM
J. Bynoe-Gittens
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Bynoe-Gittens
LM
71
LW
72
179cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
65
68
69
69
59
67
45
68
68
36
36
47
47
51
51
36
Tốc độ
81
Sút
64
Chuyền bóng
58
Rê bóng
75
Phòng thủ
23
Thể chất
51
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
68
Vô lê
57
Penalty
47
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
61
Chuyền dài
50
Đá phạt
39
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
71
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
68
Kèm người
23
Lấy bóng
19
Cắt bóng
25
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
48
Thể lực
70
Quyết đoán
38
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo