100
LW
J. Bynoe-Gittens
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Bynoe-Gittens
LW
100
RW
100
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
95
96
97
97
87
95
75
95
95
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
103
Sút
93
Chuyền bóng
86
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
71
Đá phạt
73
Sút xoáy
100
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
55
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
98
Thể lực
93
Quyết đoán
81
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo