67
CB
J. Brabec
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Brabec
CB
67
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
53
53
53
53
57
55
62
54
54
64
65
61
61
60
60
64
Tốc độ
60
Sút
44
Chuyền bóng
54
Rê bóng
55
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
37
Lực sút
59
Sút xa
49
Chọn vị trí
46
Vô lê
45
Penalty
43
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
48
Chuyền dài
62
Đá phạt
32
Sút xoáy
34
Rê bóng
52
Giữ bóng
58
Khéo léo
56
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
73
Thể lực
58
Quyết đoán
67
Nhảy
71
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2019~2019 |
Victoria Plzen
|
|
| 2019~2021 |
Victoria Plzen
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2012~2013 | FC 브로요프카 브르노 | |
| 2012~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo