85
CB
J. Brabec
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Brabec
CB
85
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
71
70
70
70
74
71
80
71
71
82
82
79
79
77
77
82
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
82
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
77
Dứt điểm
54
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
65
Penalty
56
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
79
Đá phạt
34
Sút xoáy
48
Rê bóng
66
Giữ bóng
77
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
76
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
90
Thể lực
75
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~2025 | 아리스 테살로니키 | |
| 2019~2019 |
Victoria Plzen
|
|
| 2019~2021 |
Victoria Plzen
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 |
RC Genk
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2013~2016 |
Sparta Praha
|
|
| 2012~2013 | FC 브로요프카 브르노 | |
| 2012~2016 |
Sparta Praha
|
|
| 2011~2012 |
Sparta Praha
|
|
| 2009~2011 | 빅토리아 지슈코프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández