70
CDM
I. Yüksek
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismail Yüksek
CDM
70
CM
67
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
59
61
61
61
64
62
67
62
62
67
67
66
66
66
66
67
Tốc độ
65
Sút
52
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
47
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
56
Vô lê
40
Penalty
42
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
71
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
64
Thể lực
75
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
56
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2021 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 | 부르사스포르 | |
| 2020~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2021 | 발리케시르스포르 | |
| 2018~2020 | 골죽스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández