105
CDM
I. Yüksek
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismail Yüksek
CDM
105
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
91
93
93
93
99
95
102
95
95
102
102
100
100
99
99
102
Tốc độ
97
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
72
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
81
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
82
Chuyền dài
106
Đá phạt
77
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
99
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2021 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 | 부르사스포르 | |
| 2020~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2021 | 발리케시르스포르 | |
| 2018~2020 | 골죽스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo