77
CB
I. Konaté
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
77
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
52
54
53
53
62
57
71
57
57
74
74
68
68
66
66
74
Tốc độ
67
Sút
29
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
61
Dứt điểm
25
Lực sút
40
Sút xa
27
Chọn vị trí
39
Vô lê
24
Penalty
36
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
33
Chuyền dài
67
Đá phạt
24
Sút xoáy
44
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
48
Thăng bằng
39
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
80
Thể lực
66
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2021~2026 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández