100
CB
I. Konaté
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
100
194cm
|
95kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
39
76
78
78
78
86
80
94
82
82
97
97
92
92
90
90
97
Tốc độ
91
Sút
53
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
97
Tăng tốc
85
Dứt điểm
49
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
63
Vô lê
48
Penalty
60
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
91
Đá phạt
48
Sút xoáy
68
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
104
Thể lực
90
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2021~2026 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández