81
CB
I. Konaté
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
81
192cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
55
57
58
58
64
59
74
61
61
78
78
73
73
71
71
78
Tốc độ
78
Sút
32
Chuyền bóng
56
Rê bóng
69
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
83
Tăng tốc
72
Dứt điểm
27
Lực sút
41
Sút xa
31
Chọn vị trí
38
Vô lê
33
Penalty
45
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
40
Chuyền dài
68
Đá phạt
29
Sút xoáy
33
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
57
Phản ứng
72
Kèm người
76
Lấy bóng
84
Cắt bóng
78
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
82
Thể lực
69
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos