115
CB
I. Konaté
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
115
194cm
|
95kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
26
91
93
92
92
100
95
109
96
96
112
112
106
106
104
104
112
Tốc độ
111
Sút
70
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
111
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
108
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
73
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
70
Chuyền dài
110
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
96
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
118
Thể lực
105
Quyết đoán
113
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2021~2026 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández