114
CB
I. Konaté
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
114
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
93
93
93
93
100
96
108
96
96
111
111
105
105
103
103
111
Tốc độ
110
Sút
73
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
107
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
70
Chuyền dài
109
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
98
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
116
Thể lực
105
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos