82
CB
I. Konaté
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
82
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
61
61
61
67
63
76
64
64
79
79
74
74
73
73
79
Tốc độ
79
Sút
37
Chuyền bóng
61
Rê bóng
70
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
85
Tăng tốc
73
Dứt điểm
34
Lực sút
50
Sút xa
30
Chọn vị trí
43
Vô lê
33
Penalty
42
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
40
Chuyền dài
72
Đá phạt
35
Sút xoáy
33
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
59
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
73
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
84
Thể lực
72
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos