75
RW
Iago Aspas
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iago Aspas
RW
75
ST
74
CAM
75
176cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
71
73
72
72
66
72
51
70
70
44
44
48
48
51
51
44
Tốc độ
67
Sút
74
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
32
Thể chất
55
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
66
Đá phạt
73
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
34
Lấy bóng
22
Cắt bóng
34
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
56
Thể lực
47
Quyết đoán
60
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández