98
RW
Iago Aspas
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iago Aspas
RW
98
ST
98
CAM
99
176cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
95
96
95
95
90
96
75
93
93
68
68
71
71
74
74
68
Tốc độ
87
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
56
Thể chất
78
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
98
Vô lê
96
Penalty
101
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
97
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
96
Kèm người
58
Lấy bóng
46
Cắt bóng
58
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
80
Thể lực
67
Quyết đoán
85
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
34
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
32
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández