66
LM
I. Schranz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
I. Schranz
LM 64 RW 65 LW 65
|
|
13.09.1993
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
3
5
Level
13
64
63
62
62
59
61
57
61
61
57
57
58
58
58
58
57
Tốc độ
64
Sút
64
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
54
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
56
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
51
Đá phạt
51
Sút xoáy
58
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
51
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
65
Thể lực
63
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Dễ chấn thương
Xem I. Schranz mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ SK Slavia Praha
2020~2021 FK 야블로네츠
2019~2019 AEL 리마솔
2019~2020 디나모 체스케 부데요비체
2017~2017 스파르타크 트르나바 II
2017~2019 두클라 프라하
2015~2015 Sparta Praha
2015~2017 스파르타크 트르나바
2013~2014 스파르타크 트르나바 II
2012~2014 스파르타크 트르나바
2012~2017 스파르타크 트르나바
2010~2012 MFK 페트르잘카
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh