102
RW
I. Schranz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
I. Schranz
RW 102 LW 102
|
|
13.09.1993
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
3
5
Level
25
97
99
99
99
93
98
83
98
98
79
79
83
83
86
86
79
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
68
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
83
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ma tốc độ ( AI )
Giờ reset: Lẻ 10 - 40
Xem I. Schranz mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ SK Slavia Praha
2020~2021 FK 야블로네츠
2019~2019 AEL 리마솔
2019~2020 디나모 체스케 부데요비체
2017~2017 스파르타크 트르나바 II
2017~2019 두클라 프라하
2015~2015 Sparta Praha
2015~2017 스파르타크 트르나바
2013~2014 스파르타크 트르나바 II
2012~2014 스파르타크 트르나바
2012~2017 스파르타크 트르나바
2010~2012 MFK 페트르잘카
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Paolo Maldini
P. Maldini
LB 125
32
5.56%
2
Roberto Baggio
R. Baggio
CF 125
33
5.56%
3 5.56%
4
Luís Figo
Luís Figo
RW 124
32
5.56%
5 5.56%
6 5.56%
7
Andreas Brehme
A. Brehme
CDM 102
22
5.56%
8
Xherdan Shaqiri
X. Shaqiri
CAM 103
23
5.56%
9
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 107
25
5.56%
10 5.56%
11 5.56%
12 5.56%
13
Raoul Bellanova
R. Bellanova
RWB 110
24
5.56%
14
Maicon
Maicon
RB 117
28
5.56%
15 5.56%
16 5.56%
17
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
5.56%
18
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 117
31
5.56%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player