71
LB
F. Kadioglu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferdi Kadioglu
LB
71
RB
71
174cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
63
66
67
67
66
67
65
67
67
64
63
68
68
68
68
64
Tốc độ
74
Sút
59
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
66
Thể chất
57
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
57
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
46
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
66
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
51
Thể lực
70
Quyết đoán
55
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2018 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández