107
LB
F. Kadioglu
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferdi Kadioglu
LB
107
RB
107
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
96
99
101
101
101
100
103
102
102
101
101
104
104
104
104
101
Tốc độ
108
Sút
85
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
77
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
107
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
92
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2018 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández