119
LB
F. Kadioglu
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferdi Kadioglu
LB
119
RB
119
174cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
107
111
112
112
113
112
115
114
114
113
113
116
116
116
116
113
Tốc độ
119
Sút
96
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
87
Lực sút
109
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
98
Penalty
91
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
102
Sút xoáy
113
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
106
Thể lực
121
Quyết đoán
114
Nhảy
103
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2018 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández