75
CM
F. Nmecha
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Nmecha
CM
75
CDM
76
194cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
71
72
70
70
72
72
73
70
70
73
73
71
71
70
70
73
Tốc độ
72
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Tốc độ
76
Tăng tốc
69
Dứt điểm
66
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
59
Penalty
50
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
75
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
74
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
80
Thể lực
70
Quyết đoán
75
Nhảy
82
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández